Kaori Dict

拍手喝采

はくしゅかっさい

hakushukassai

Âm Hán-Việt: PHÁCH THỦ HÚP THÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.clapping and cheering; applause

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crowd gave the winner a big hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍手喝采 (はくしゅかっさい) — clapping and cheering; applause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict