Kaori Dict

同等

どうとう

doutou

N1

Âm Hán-Việt: ĐỒNG ĐẲNG

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.bình đẳng; cùng cấp; tương đương
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.equality; equal; same rights; same rank; equivalence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A meter is not quite equivalent to a yard.

  • I feel strongly that men and women are equal.

  • But, Tom, Esperanto isn't necessarily as artificial as computers are, right?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同等 (どうとう) — bình đẳng; cùng cấp; tương đương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict