Kaori Dict

触れ太鼓

ふれだいこ

furedaiko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.drumming in the streets to announce a tournament

  2. danh từ

    2.announcing an event by walking around in the streets beating a drum; drum used to announce an event by walking around in the streets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触れ太鼓 (ふれだいこ) — drumming in the streets to announce a tournament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict