Kaori Dict

駐在所

ちゅうざいしょ

chuuzaisho

Âm Hán-Việt: TRÚ TẠI SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.police substation; residential police box

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐在所 (ちゅうざいしょ) — police substation; residential police box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict