Kaori Dict

特許

とっきょ

tokkyo

N1

Âm Hán-Việt: ĐẶC HỨA

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.bằng sáng chế; giấy phép
  1. danh từ

    1.patent

  2. danh từ

    2.special permission; license; licence; concession; charter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A patent right is an important property right.

  • Where is the Tokyo patent office?

  • Hans sold the patent to a company.

  • Intel gets a huge royalty from the invention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特許 (とっきょ) — bằng sáng chế; giấy phép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict