Kaori Dict

五十肩

ごじゅうかた

gojuukata

Âm Hán-Việt: NGŨ THẬP KIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stiff shoulders (usu. owing to age); frozen shoulder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm suffering from a frozen shoulder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五十肩 (ごじゅうかた) — stiff shoulders (usu. owing to age); frozen shoulder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict