Kaori Dict

特有

とくゆう

tokuyuu

N1

Âm Hán-Việt: ĐẶC HỮU

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đặc trưng; đặc biệt
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.characteristic (of); peculiar (to)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This custom is peculiar to Japan.

  • This is a custom peculiar to Japan.

  • This is a weakness peculiar to young people.

  • Sympathy is a feeling characteristic of mankind.

  • Language is unique to man.

  • This is a plant unique to this country.

  • Language is peculiar to man.

  • The aurora is a phenomenon characteristic of the polar regions.

  • The plants are peculiar to the district.

  • The smell is characteristic of garlic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特有 (とくゆう) — đặc trưng; đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict