Kaori Dict

逆性石鹸

ぎゃくせいせっけん

gyakuseisekken

Âm Hán-Việt: NGHỊCH TÍNH THẠCH KIỀM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cationic soap; invert soap; positive soap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆性石鹸 (ぎゃくせいせっけん) — cationic soap; invert soap; positive soap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict