Kaori Dict

御詠歌

ごえいか

goeika

Âm Hán-Việt: NGỰ VỊNH CA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.pilgrim's song; pilgrim's hymn; song in praise of the Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御詠歌 (ごえいか) — pilgrim's song; pilgrim's hymn; song in praise of the Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict