Kaori Dict

輸入手形

ゆにゅうてがた

yunyuutegata

Âm Hán-Việt: THÂU NHẬP THỦ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.an import bill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸入手形 (ゆにゅうてがた) — an import bill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict