Kaori Dict

中央銀行

ちゅうおうぎんこう

chuuouginkou

Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.central bank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a waste to just have the central banks watching over commodity prices.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央銀行 (ちゅうおうぎんこう) — central bank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict