Kaori Dict

中華鍋

ちゅうかなべ

chuukanabe

Âm Hán-Việt: TRUNG HOA OA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wok; Chinese frying pan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 4. Heat the sesame oil in the wok and melt the butter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中華鍋 (ちゅうかなべ) — wok; Chinese frying pan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict