Kaori Dict

潮汐表

ちょうせきひょう

chousekihyou

Âm Hán-Việt: TRÀO TỊCH BIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tide table; tide charts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮汐表 (ちょうせきひょう) — tide table; tide charts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict