Kaori Dict

入賞

にゅうしょう

nyuushou

N1

Âm Hán-Việt: NHẬP THƯỞNG

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.giành giải; đạt giải; thắng giải; xếp hạng cao
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.winning a prize; placing (high; in a contest)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl took the cake for her wonderful dancing at the recital.

  • He won the third prize.

  • It is amazing that you won the prize.

  • She achieved the goal of winning the prize.

  • Tom got prizes for all the pictures he sent to the exhibition.

  • I was surprised that you won the prize.

  • The horse that won the race was owned by Mr Johnson.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入賞 (にゅうしょう) — giành giải; đạt giải; thắng giải; xếp hạng cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict