Kaori Dict

昔気質

むかしかたぎ

mukashikatagi

Âm Hán-Việt: TÍCH KHÍ CHẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old-fashioned way of thinking; old-fashioned spirit

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.old-fashioned

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My old-fashioned grandfather complains about the way girls are dressed nowadays.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔気質 (むかしかたぎ) — old-fashioned way of thinking; old-fashioned spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict