Kaori Dict

念願

ねんがん

nengan

N1

Âm Hán-Việt: NIỆM NGUYỆN

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.ước nguyện sâu sắc; mong muốn lớn
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one's heart's desire; one's dearest wish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hope that you will succeed.

  • He realized his wishes.

  • He had national welfare at heart.

  • Tom was finally able to buy himself a home, as he had long desired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念願 (ねんがん) — ước nguyện sâu sắc; mong muốn lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict