Kaori Dict

昼夜帯

ちゅうやおび

chuuyaobi

Âm Hán-Việt: TRÚ DẠ ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women's obi with a different colour on each side (originally black and white)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼夜帯 (ちゅうやおび) — women's obi with a different colour on each side (originally black and white) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict