Kaori Dict

酸性土壌

さんせいどじょう

sanseidojou

Âm Hán-Việt: TOAN TÍNH THỔ NHƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acid soil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸性土壌 (さんせいどじょう) — acid soil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict