Kaori Dict

寸借詐欺

すんしゃくさぎ

sunshakusagi

Âm Hán-Việt: THỐN TÁ TRÁ KHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.petty swindling; petty swindler

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸借詐欺 (すんしゃくさぎ) — petty swindling; petty swindler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict