Kaori Dict

村夫子

そんぷうし

sonpuushi

Âm Hán-Việt: THÔN PHU TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rural scholar

    sometimes derog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村夫子 (そんぷうし) — rural scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict