Kaori Dict

拝啓

はいけい

haikei

N1

Âm Hán-Việt: BÁI KHỞI

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.thư chào; kính gửi
  1. danh từ

    1.Dear (so and so); Dear Sir; Dear Madam; To Whom It May Concern

    letters beginning with this typically end with 敬具

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝啓 (はいけい) — thư chào; kính gửi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict