Kaori Dict

薄弱

はくじゃく

hakujaku

N1

Âm Hán-Việt: BẠC NHƯỢC

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.yếu đuối; mỏng manh
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.feebleness; weakness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a weak-willed man.

  • He's already shown his weak-willed nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄弱 (はくじゃく) — yếu đuối; mỏng manh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict