Kaori Dict

貯金局

ちょきんきょく

chokinkyoku

Âm Hán-Việt: TRỮ KIM CỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Japanese) Postal Savings Bureau

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貯金局 (ちょきんきょく) — (Japanese) Postal Savings Bureau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict