Kaori Dict

発掘

はっくつ

hakkutsu

N1

Âm Hán-Việt: PHÁT QUẬT

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.khai quật; khám phá
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.excavation; exhumation; digging up; unearthing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.discovery (of a new fact, talent, etc.); finding; unearthing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How many new sites were uncovered?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発掘 (はっくつ) — khai quật; khám phá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict