Kaori Dict

随伴者

ずいはんしゃ

zuihansha

Âm Hán-Việt: TUỲ BẠN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.attendant; member of an entourage or retinue or party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随伴者 (ずいはんしゃ) — attendant; member of an entourage or retinue or party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict