Kaori Dict

真骨頂

しんこっちょう

shinkotchou

Âm Hán-Việt: CHÂN CỐT ĐỈNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's true worth; one's true self; what one is really made of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真骨頂 (しんこっちょう) — one's true worth; one's true self; what one is really made of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict