Kaori Dict

鎮魂祭

ちんこんさい

chinkonsai

Âm Hán-Việt: TRẤN HỒN TẾ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremony for the repose of a soul

  2. danh từ

    2.ceremony to pray for the long life of the emperor, empress, crown prince, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮魂祭 (ちんこんさい) — ceremony for the repose of a soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict