Kaori Dict

むら

mura

N1

Âm Hán-Việt: BAN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.vết; lỗ; bất đồng
  1. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchiness

  2. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.unevenness (of quality, results, behaviour, etc.); inconsistency; instability

  3. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    3.fickleness; capriciousness; fitfulness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斑 (むら) — vết; lỗ; bất đồng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict