Kaori Dict

乗り物酔い

のりものよい

norimonoyoi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.motion sickness; travel sickness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please give me some airsickness medicine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り物酔い (のりものよい) — motion sickness; travel sickness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict