Kaori Dict

登舷礼

とうげんれい

tougenrei

Âm Hán-Việt: ĐĂNG HUYỀN LỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremonial assembling of a ship's crew on deck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登舷礼 (とうげんれい) — ceremonial assembling of a ship's crew on deck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict