Kaori Dict

Huyền

gunwale

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 137
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xian2
Tiếng Hàn

gunwale

Từ chứa chữ này · dễ trước

うげんugenHỮU HUYỀN

enstarboard (right side of vessel)

かんげんkangenCÀN HUYỀN

enfreeboard

げんそくgensokuHUYỀN TRẮC

enship's side; broadside

さげんsagenTẢ HUYỀN

enport (left side of vessel)

りょうげんryougenLƯỠNG HUYỀN

enboth sides of a ship

とうげんれいtougenreiĐĂNG HUYỀN LỄ

enceremonial assembling of a ship's crew on deck

ふなばたfunabataTHUYỀN ĐOAN

enside of a boat; gunwale

ふなべりfunaberi

enside of a boat; gunwale

げんとうgentouHUYỀN ĐĂNG

enrunning lights; sidelight; side light

げんもんgenmonHUYỀN MÔN

engangway

げんそうgensouHUYỀN SONG

enporthole

げんていgenteiHUYỀN THÊ

engangway (ladder)

げんとうgentouHUYỀN ĐẦU

engunwale

せつげんsetsugenTIẾP HUYỀN

encoming alongside (a boat, pier, etc.)

げんgenHUYỀN

enside of a boat; gunwale

はんげんじょうりくhangenjourikuBÁN HUYỀN THƯỢNG LỤC

enhalf watch ashore; port and starboard liberty; shore leave for half of a ship's crew at once

ぼうげんざいbougenzaiPHÒNG HUYỀN TÀI

enfender (on a boat); bumper (on a dock, pier, etc.)

ぼうげんぶつbougenbutsuPHÒNG HUYỀN VẬT

enfender (on a boat); bumper (on a dock, pier, etc.)

へんげんせいしゃhengenseishaPHIẾN HUYỀN TỀ XẠ

enbroadside (firing of all the guns on one side of a warship)

げんそくほうgensokuhouHUYỀN TRẮC PHÁO

enbroadside gun; broadside cannon

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舷 (Huyền) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict