Kaori Dict

片舷斉射

へんげんせいしゃ

hengenseisha

Âm Hán-Việt: PHIẾN HUYỀN TỀ XẠ

Nghĩa

  1. danh từlịch sửmilitary

    1.broadside (firing of all the guns on one side of a warship)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片舷斉射 (へんげんせいしゃ) — broadside (firing of all the guns on one side of a warship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict