Kaori Dict

半舷上陸

はんげんじょうりく

hangenjouriku

Âm Hán-Việt: BÁN HUYỀN THƯỢNG LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.half watch ashore; port and starboard liberty; shore leave for half of a ship's crew at once

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半舷上陸 (はんげんじょうりく) — half watch ashore; port and starboard liberty; shore leave for half of a ship's crew at once | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict