Kaori Dict

宗門改

しゅうもんあらため

shuumon'aratame

Âm Hán-Việt: TÔNG MÔN CẢI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese religious census used to repress Christians (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗門改 (しゅうもんあらため) — Japanese religious census used to repress Christians (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict