Kaori Dict

宗教画

しゅうきょうが

shuukyouga

Âm Hán-Việt: TÔNG GIÁO HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religious painting; religious picture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cathedral had a religious painting on its ceiling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教画 (しゅうきょうが) — religious painting; religious picture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict