Kaori Dict

宗教家

しゅうきょうか

shuukyouka

Âm Hán-Việt: TÔNG GIÁO GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religious leader; person of religion; religious figure; religionist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was not a political figure but a religious one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教家 (しゅうきょうか) — religious leader; person of religion; religious figure; religionist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict