Kaori Dict

窓際族

まどぎわぞく

madogiwazoku

Âm Hán-Việt: SONG TẾ TỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.useless employees (shunted off by a window to pass their remaining time until retirement)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窓際族 (まどぎわぞく) — useless employees (shunted off by a window to pass their remaining time until retirement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict