Kaori Dict

比重

ひじゅう

hijuu

N1

Âm Hán-Việt: TỶ TRỌNG

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.mật độ tương đối; tầm quan trọng; trọng lượng
  1. danh từphysics

    1.specific gravity; relative density

  2. danh từ

    2.relative importance; weight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比重 (ひじゅう) — mật độ tương đối; tầm quan trọng; trọng lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict