Kaori Dict

数珠玉

じゅずだま

juzudama

Âm Hán-Việt: SỐ CHÂU NGỌC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Job's tears (Coix lacryma-jobi); coixseed; tear grass; adlay

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数珠玉 (じゅずだま) — Job's tears (Coix lacryma-jobi); coixseed; tear grass; adlay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict