数珠玉
じゅずだま
juzudama
Âm Hán-Việt: SỐ CHÂU NGỌC
Cách đọc khác: ジュズダマ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Job's tears (Coix lacryma-jobi); coixseed; tear grass; adlay
じゅずだま
juzudama
Âm Hán-Việt: SỐ CHÂU NGỌC
Cách đọc khác: ジュズダマ
1.Job's tears (Coix lacryma-jobi); coixseed; tear grass; adlay