Kaori Dict

微量

びりょう

biryou

N1

Âm Hán-Việt: VI LƯỢNG

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.lượng rất nhỏ; ít ỏi; cực tiểu; hạt mạt
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.minuscule amount; extremely small quantity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微量 (びりょう) — lượng rất nhỏ; ít ỏi; cực tiểu; hạt mạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict