Kaori Dict

走馬灯

そうまとう

soumatou

Âm Hán-Việt: TẨU MÃ ĐĂNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.revolving lantern

  2. danh từthành ngữ

    2.ever-changing scene (e.g. life flashing before one's eyes)

    esp. 〜のように

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走馬灯 (そうまとう) — revolving lantern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict