Kaori Dict

必然

ひつぜん

hitsuzen

N1

Âm Hán-Việt: TẤT NHIÊN

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.không thể tránh; chắc chắn; bất khả kháng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.inevitable; necessary; certain; sure

  2. danh từ

    2.inevitability; necessity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their meeting was inevitable.

  • In addition, coincidences inevitably come in threes.

  • It must, of necessity, be postponed.

  • As civilization advances, poetry almost necessarily declines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必然 (ひつぜん) — không thể tránh; chắc chắn; bất khả kháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict