Kaori Dict

病床日誌

びょうしょうにっし

byoushounisshi

Âm Hán-Việt: BỆNH SÀNG NHẬT CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.day-by-day record of a patient's condition; diary written while ill in bed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病床日誌 (びょうしょうにっし) — day-by-day record of a patient's condition; diary written while ill in bed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict