Kaori Dict

貧弱

ひんじゃく

hinjaku

N1

Âm Hán-Việt: BẦN NHƯỢC

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.kém; yếu
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.poor; meagre; meager; feeble; scanty; shabby; insubstantial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My knowledge of German is poor.

  • His knowledge of art is poor.

  • I don't have much knowledge of physics.

  • His knowledge of English is poor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧弱 (ひんじゃく) — kém; yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict