Kaori Dict

貧乏

びんぼう

binbou

N1

Âm Hán-Việt: BẦN PHẠP

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.điểm nghèo; nghèo khó
  1. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + するtự động từ

    1.poverty-stricken; destitute; poor; penurious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bần cùng sinh đạo tặc.

    Poverty is the root of all evil.

  • I was very poor in those days.

  • There is no rest for the poor.

  • I'm poor.

  • I was poor.

  • Poor men have no leisure.

  • Ajay is poor.

  • He is as poor as can be.

  • He is poor, but honest.

  • He is as poor as can be.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏 (びんぼう) — điểm nghèo; nghèo khó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict