Kaori Dict

野次馬

やじうま

yajiuma

Âm Hán-Việt: DÃ THỨ MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.curious onlookers; rubbernecks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A crowd collected to watch the fight.

  • Don't be a busybody.

  • A crowd gathered at the scene.

  • A big crowd gathered at the scene of the fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野次馬 (やじうま) — curious onlookers; rubbernecks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict