Kaori Dict

謝恩会

しゃおんかい

shaonkai

Âm Hán-Việt: TẠ ÂN HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thank-you party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Almost everyone in the class voted in favor of having a thank-you party for the teachers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謝恩会 (しゃおんかい) — thank-you party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict