Kaori Dict

純情可憐

じゅんじょうかれん

junjoukaren

Âm Hán-Việt: THUẦN TÌNH KHẢ LIÊN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.pure of heart and pretty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純情可憐 (じゅんじょうかれん) — pure of heart and pretty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict