Kaori Dict

寒稽古

かんげいこ

kangeiko

Âm Hán-Việt: HÀN KÊ CỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mid-winter training

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒稽古 (かんげいこ) — mid-winter training | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict