Kaori Dict

献立表

こんだてひょう

kondatehyou

Âm Hán-Việt: HIẾN LẬP BIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.menu; list of meals (e.g. for the week)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献立表 (こんだてひょう) — menu; list of meals (e.g. for the week) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict